Trang chủKiến ThứcLợi tức thực nhận là gì? Tầm quan trọng trong đầu tư

Lợi tức thực nhận là gì? Tầm quan trọng trong đầu tư

Lợi tức thực nhận là một công cụ quan trọng giúp nhà đầu tư đánh giá hiệu quả thực sự của các khoản đầu tư đã hoàn thành. Tuy nhiên, việc sử dụng chỉ số này đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng và khả năng thu thập, phân tích dữ liệu chi tiết. Cụ thể ra sao? Bài viết sau từ Nhatkytraders sẽ giúp bạn được sáng tỏ!

lợi tức thực nhận
Những vấn đề cần biết về Realized Yield

Khái niệm lợi tức thực nhận

Lợi tức thực nhận (Realized Yield) là một khái niệm trong lĩnh vực đầu tư, đặc biệt là trong các công cụ nợ như trái phiếu. Lợi tức này thể hiện tỷ lệ lợi nhuận mà nhà đầu tư thực sự thu được từ một khoản đầu tư sau khi đã bán hoặc đến kỳ đáo hạn. 

Khái niệm này bao gồm cả các khoản thanh toán lãi định kỳ và chênh lệch giữa giá mua và giá bán của công cụ đầu tư.

  • Lãi suất định kỳ (Coupon Payments): Đây là các khoản lãi mà trader nhận được trong suốt thời gian nắm giữ công cụ nợ.
  • Chênh lệch giá mua và giá bán: Sự khác biệt giữa giá mà trader mua công cụ đầu tư và giá mà họ bán hoặc giá trị tại thời điểm đáo hạn.
  • Tái đầu tư (Reinvestment): Lợi nhuận từ các khoản thanh toán lãi suất định kỳ nếu chúng được tái đầu tư vào các công cụ có cùng mức lợi tức.

Công thức tính Realized Yield thường phức tạp hơn so với Lợi tức danh nghĩa (Nominal Yield) hoặc Lợi tức hiện tại (Current Yield). Bởi vì nó bao gồm nhiều biến số và yêu cầu tính toán lại dòng tiền thực tế nhận được trong suốt thời gian nắm giữ khoản đầu tư.

Đánh giá ưu nhược điểm

Dưới đây là một số ưu điểm và nhược điểm chính của lợi tức thực nhận:

Ưu điểm

  • Lợi tức thực nhận cho thấy lợi nhuận thực sự mà bạn thu được từ một khoản đầu tư, bao gồm cả các khoản lãi suất định kỳ và chênh lệch giá mua-bán. Điều này giúp bạn có cái nhìn chính xác hơn về hiệu quả của khoản đầu tư.
  • Không chỉ xét đến các khoản lãi suất định kỳ, Realized Yield còn bao gồm cả sự biến động giá của công cụ đầu tư, giúp đánh giá toàn diện hơn về mức độ sinh lời.
  • Giúp nhà giao dịch đánh giá hiệu suất của các khoản đầu tư đã được thực hiện và so sánh với những khoản đầu tư khác hoặc với các mục tiêu tài chính đã đặt ra.
  • Bằng cách phân tích lợi tức, nhà đầu tư có thể nhận diện những khoản đầu tư không hiệu quả hoặc quá rủi ro để có biện pháp điều chỉnh kịp thời.

Nhược điểm

  • Việc tính toán lợi tức đòi hỏi phải xem xét nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cả lãi suất định kỳ, chênh lệch giá, và các yếu tố tái đầu tư. Điều này có thể phức tạp và tốn thời gian.
  • Để tính toán chính xác, trader cần có đầy đủ thông tin về tất cả các dòng tiền liên quan đến khoản đầu tư. Điều này không phải lúc nào cũng dễ dàng thu thập.
  • Lợi tức thực nhận chỉ phản ánh hiệu quả trong quá khứ và không cung cấp dự báo về lợi nhuận tương lai. Do đó, nó không hoàn toàn hữu ích trong việc dự đoán kết quả đầu tư sắp tới.
  • Realized Yield có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm bán khoản đầu tư và tình hình thị trường tại thời điểm đó. Vì thế có thể khiến cho việc so sánh giữa các khoản đầu tư khác nhau trở nên khó khăn.
Các ưu nhược điểm cần ghi nhớ
Các ưu nhược điểm cần ghi nhớ

Nguồn thu lợi tức thực nhận

Lợi tức thực nhận có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, tùy thuộc vào loại hình đầu tư:

  1. Lãi suất định kỳ: Đây là nguồn thu phổ biến từ các công cụ nợ như trái phiếu. Trái phiếu thường trả lãi suất định kỳ cho người nắm giữ.
  2. Chênh lệch giá mua và giá bán: Đây là khoản lợi nhuận thu được từ việc bán tài sản đầu tư với giá cao hơn giá mua.
  3. Cổ tức: Đây là khoản tiền mà các công ty trả cho cổ đông từ lợi nhuận của họ. Cổ tức thường được trả bằng tiền mặt hoặc cổ phiếu và là nguồn thu nhập quan trọng cho những nhà đầu tư vào cổ phiếu.
  4. Lợi nhuận từ tái đầu tư: Khi các khoản lãi suất định kỳ hoặc cổ tức được tái đầu tư vào các công cụ đầu tư khác, lợi nhuận từ việc tái đầu tư này cũng được tính vào lợi tức thực nhận.
  5. Thu nhập từ bất động sản: Đối với đầu tư bất động sản, nguồn thu lợi tức thực có thể đến từ việc cho thuê tài sản hoặc từ việc tăng giá trị bất động sản khi bán.
  6. Thu nhập từ quỹ đầu tư: Các quỹ đầu tư có thể phân phối thu nhập từ lãi suất, cổ tức, và chênh lệch giá cho nhà giao dịch. Thu nhập từ các quỹ này cũng là một phần của lợi tức thực.
  7. Lợi nhuận từ công cụ phái sinh: Các công cụ phái sinh như quyền chọn, hợp đồng tương lai, và hoán đổi cũng có thể mang lại lợi nhuận thông qua giao dịch chiến lược.
  8. Tiền lãi từ tài khoản tiết kiệm và tiền gửi có kỳ hạn: Các khoản tiền gửi ngân hàng và tài khoản tiết kiệm cũng tạo ra thu nhập từ lãi suất.
  9. Thu nhập từ trái phiếu chuyển đổi: Trái phiếu chuyển đổi cung cấp thu nhập từ lãi suất và cũng có khả năng chuyển đổi thành cổ phiếu thường, tạo ra cơ hội tăng giá trị vốn.
Có nhiều nguồn thu khác nhau liên quan đến lợi tức thực
Có nhiều nguồn thu khác nhau liên quan đến lợi tức thực

Tác động đến đầu tư

Realized Yield có nhiều tác động quan trọng đến quyết định và chiến lược đầu tư:

Đánh giá hiệu quả đầu tư

Lợi tức thực nhận giúp nhà đầu tư đánh giá chính xác hiệu suất của các khoản đầu tư sau khi đã trừ đi tất cả chi phí và biến động thị trường. Đây là cơ sở để xác định liệu một khoản đầu tư có thực sự mang lại lợi nhuận như kỳ vọng hay không.

Quản lý danh mục đầu tư

  • Khi phân tích lợi tức thực từ các khoản đầu tư khác nhau, trader có thể quyết định điều chỉnh danh mục đầu tư để tối ưu hóa lợi nhuận. Bằng cách tăng tỷ trọng các khoản đầu tư có lợi tức cao và giảm tỷ trọng những khoản đầu tư có lợi tức thấp.
  • Realized Yield có thể được tái đầu tư vào các tài sản khác để tạo thêm lợi nhuận, giúp tăng trưởng danh mục đầu tư theo thời gian.

Quản lý rủi ro

  • Nếu lợi tức thực từ một khoản đầu tư thấp hoặc âm, trader có thể xem xét bán khoản đầu tư đó để giảm thiểu tổn thất và tái đầu tư vào các cơ hội khác có triển vọng hơn.
  • Phân tích Realized Yield giúp bạn nhận diện các yếu tố rủi ro ảnh hưởng đến lợi nhuận thực tế. Từ đó đưa ra những biện pháp quản lý rủi ro hiệu quả hơn.

Lập kế hoạch tài chính cá nhân

  • Lợi tức thực nhận cung cấp thông tin thực tế về mức độ lợi nhuận của các khoản đầu tư. Nhờ đó giúp bạn điều chỉnh kế hoạch tài chính cá nhân để đạt được mục tiêu dài hạn như nghỉ hưu, mua nhà, hay chi trả học phí.
  • Nhờ vào phân tích lợi tức, bạn có thể dự phòng tốt hơn cho các chi phí tương lai và xác định nguồn thu nhập bổ sung cần thiết.

Quyết định mua bán tài sản

  • Realized Yield giúp xác định thời điểm thích hợp để mua hoặc bán tài sản dựa trên lợi nhuận thực tế đã đạt được hoặc dự kiến sẽ đạt được.
  • Phân tích lợi tức thực cũng giúp nhà đầu tư định giá chính xác hơn các tài sản đầu tư, từ đó đưa ra quyết định mua bán phù hợp.
Khoản lợi tức này tác động mạnh mẽ đến quá trình đầu tư
Khoản lợi tức này tác động mạnh mẽ đến quá trình đầu tư

Kết luận

Lợi tức thực nhận có tác động sâu rộng đến mọi khía cạnh của quá trình đầu tư. Từ đánh giá hiệu suất, quản lý danh mục, đến lập kế hoạch tài chính và quản lý rủi ro. Việc hiểu và sử dụng hiệu quả Realized Yield sẽ giúp bạn tối ưu hóa lợi nhuận và đạt được các mục tiêu tài chính một cách hiệu quả hơn.

BÀI VIẾT LIÊN QUAN KHÁC
Theo dõi
Thông báo của
guest

0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
BÀI VIẾT NỔI BẬT